公式化

gōng shì huàcông thức hóa

Hán Việt: công thức hóa · Pinyin: gōng shì huà

Tổng quan

HOÁ; công thức hoá.; công thức; máy móc (giải quyết vấn đề)

新华 · Tân Hoa Đại lục

①指文艺创作中套用某种固定格式来描写现实生活和人物性格的不良倾向。②指不针对具体情况而死板地根据某种固定方式处理问题。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.文藝創作時,在表現人物、架構、情節等方面套用固定格式。如:「這部小說陳腔濫調,情節公式化,實在很乏味。」 2.不根據現實問題、具體情況,而以某種固定方式刻板地處理問題。如:「這次事件不宜套用已往公式化的處理方式,應另立專案來解決。」

Cấu tạo: 公 (công) + 式 (thức) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công thức hóa
  • Cihui chủ nghĩa hình thức trong nghệ thuật (đặc biệt như quy định ở Liên Xô và Trung Quốc)
  • Biên soạn v./attr. formulaic; stereotyped ◆n. 1. formulism (in art/literature) 2. <lg.> formulization

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.文藝創作時,在表現人物、架構、情節等方面套用固定格式。如:「這部小說陳腔濫調,情節公式化,實在很乏味。」 2.不根據現實問題、具體情況,而以某種固定方式刻板地處理問題。如:「這次事件不宜套用已往公式化的處理方式,應另立專案來解決。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指文艺创作中套用某种固定格式来描写现实生活和人物性格的不良倾向。②指不针对具体情况而死板地根据某种固定方式处理问题。
  • Kaggle Zh-Vi formulation

Eng

  • Cihui to formalize; formalism in art (esp. as proscribed in USSR and PRC)

Đức

  • Handedict schematisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

公式的 · 公式集 · 公式 · 公式化言语 · 公式语 · 公式排版 · 公式翻译