公式的

công thức đích

Hán Việt: công thức đích

Tổng quan

tập công thức, công thức, (dược học) công thức pha chế, (thuộc) công thức, có tính chất công thức

Cấu tạo: 公 (công) + 式 (thức) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 theo công thức

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi formulary

Eng

  • JMdict formulaic
  • JMdict official

ja

  • JMdict 公式的(こうしきてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

公式化 · 公式集 · 公式 · 公式语 · 公式排版 · 公式翻译 · 公式化言语