公式的

công thức đích

Hán Việt: công thức đích

Tổng quan

tập công thức, công thức, (dược học) công thức pha chế, (thuộc) công thức, có tính chất công thức

Cấu tạo: (công) + (thức) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập công thức, công thức, (dược học) công thức pha chế, (thuộc) công thức, có tính chất công thức

ja

  • JMdict formulaic|official