公式语 công thức ngữ Hán Việt: công thức ngữ Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 式 (thức) + 語 (ngữ)Hán Việtcông thức ngữTừ loạidanhCấu tạo公 + 式 + 語 · công + thức + ngữ nghĩa thành phần: công + thức + ngữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công thứcBiên soạn formulaEngCihui 公式語 ōngshìyǔ n. <lg.> formula Từ liên quan Gần nghĩa公式化 · 公式的 · 公式集 · 公式 · 公式排版 · 公式翻译 · 公式化言语