公式集

gōng shì jícông thức tập

Hán Việt: công thức tập · Pinyin: gōng shì jí

Tổng quan

tập công thức, công thức, (dược học) công thức pha chế, (thuộc) công thức, có tính chất công thức

Cấu tạo: 公 (công) + 式 (thức) + 集 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyển tập công thức

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi formulary

Đức

  • Handedict Formelsammlung

Từ liên quan

Gần nghĩa

公式化 · 公式的 · 公式 · 公式语 · 公式排版 · 公式翻译 · 公式化言语