公式集

gōng shì jí công thức tập

Hán Việt: công thức tập · Pinyin: gōng shì jí

Tổng quan

tập công thức, công thức, (dược học) công thức pha chế, (thuộc) công thức, có tính chất công thức

Cấu tạo: (công) + (thức) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập công thức, công thức, (dược học) công thức pha chế, (thuộc) công thức, có tính chất công thức