公昆弟
công côn đệ
Hán Việt: công côn đệ · Pinyin: gōng kūn dì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 同祖兄弟。《史記.卷四九.外戚世家》:「乃厚賜田宅金錢,封公昆弟,家於長安。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同祖兄弟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同祖兄弟。
Hán Việt: công côn đệ · Pinyin: gōng kūn dì