公是公非 gōng shì gōng fēi · công thị công phi Hán Việt: công thị công phi · Pinyin: gōng shì gōng fēi Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 是 (thị) + 公 (công) + 非 (phi)Pinyingōng shì gōng fēiHán Việtcông thị công phiCấu tạo公 + 是 + 公 + 非 · công + thị + công + phi nghĩa thành phần: công + thị + công + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公认的是非。Tân Hoa Tự Điển 1.公认的是非。