公會堂 gōng huì táng·công hội đường Hán Việt: công hội đường · Pinyin: gōng huì táng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.公众议事和集会的厅堂。 Cấu tạo: 公 (công) + 會 (hội) + 堂 (đường)Pinyingōng huì tángHán Việtcông hội đườngCấu tạo公 + 會 + 堂 · công + hội + đường nghĩa thành phần: công + hội + đường Từ liên quan Gần nghĩa公会所 · 會堂 · 公會 · 公会会长