公有制
công hữu chế
Hán Việt: công hữu chế · Pinyin: gōng yǒu zhì
Tổng quan
sở hữu công
Nghĩa
Việt
- Cihui sở hữu công
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 相對於私有制的經濟制度。一般是指國有經濟、集體經濟以及混合所有制經濟中的國有成分和集體成分。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生产资料归公共所有的制度。现在我国存在着两种公有制,即社会主义的全民所有制和社会主义的集体所有制。
Eng
- CC-CEDICT public ownership
- Cihui public ownership