公有地

gōng yǒu dì công hữu địa

Hán Việt: công hữu địa · Pinyin: gōng yǒu dì

Tổng quan

có tính cách chung, có tính cách cộng đồng

Cấu tạo: (công) + (hữu) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có tính cách chung, có tính cách cộng đồng

ja

  • JMdict public land