公有物
công hữu vật
Hán Việt: công hữu vật · Pinyin: gōng yǒu wù
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 公有物 ōngyǒuwù n. <law> public domain/property M:²jiàn
ja
- JMdict public property
Hán Việt: công hữu vật · Pinyin: gōng yǒu wù