公權力
công quyền lực
Hán Việt: công quyền lực · Pinyin: gōng quán lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 公权。
Eng
- Cihui 公權力 ōngquánlì n. government power/authority; public rights
Hán Việt: công quyền lực · Pinyin: gōng quán lì