公案傳奇 gōng àn chuán qí · công án truyện kì Hán Việt: công án truyện kì · Pinyin: gōng àn chuán qí Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 案 (án) + 傳 (truyện) + 奇 (kì)Pinyingōng àn chuán qíHán Việtcông án truyện kìCấu tạo公 + 案 + 傳 + 奇 · công + án + truyện + kì nghĩa thành phần: công + án + truyện + kì