公案傳奇 gōng àn chuán qí·công án truyện kì Hán Việt: công án truyện kì · Pinyin: gōng àn chuán qí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.演说公案故事的小说话本。 Cấu tạo: 公 (công) + 案 (án) + 傳 (truyện) + 奇 (kì)Pinyingōng àn chuán qíHán Việtcông án truyện kìCấu tạo公 + 案 + 傳 + 奇 · công + án + truyện + kì nghĩa thành phần: công + án + truyện + kì Từ liên quan Gần nghĩa傳奇人物 · 传奇性的 · 传奇文学 · 傳奇新譜 · 傳奇漫錄 · 传奇化 · 传奇故事 · 傳奇色彩