公權力

gōng quán lì công quyền lực

Hán Việt: công quyền lực · Pinyin: gōng quán lì

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (quyền) + (lực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國家或其他法人,立於統治權的優越地位,為維護公益,處理公務而動用的權力。如警察維持社會秩序的行為,法院的審判裁決等,都是屬於公權力的範圍。

Eng

  • Cihui 公權力 ōngquánlì n. government power/authority; public rights