公正廉潔 gōng zhèng lián jié · công chánh liêm khiết Hán Việt: công chánh liêm khiết · Pinyin: gōng zhèng lián jié Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 正 (chánh) + 廉 (liêm) + 潔 (khiết)Pinyingōng zhèng lián jiéHán Việtcông chánh liêm khiếtCấu tạo公 + 正 + 廉 + 潔 · công + chánh + liêm + khiết nghĩa thành phần: công + chánh + liêm + khiết