公民党 gōng mín dǎng · công dân đảng Hán Việt: công dân đảng · Pinyin: gōng mín dǎng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 民 (dân) + 党 (đảng)Pinyingōng mín dǎngHán Việtcông dân đảngCấu tạo公 + 民 + 党 · công + dân + đảng nghĩa thành phần: công + dân + đảng