公民權
công dân quyền
Hán Việt: công dân quyền · Pinyin: gōng mín quán
Tổng quan
quyền công dân
Nghĩa
Việt
- Cihui quyền công dân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 具有公民身分才享有的權利,如選舉權、罷免權、創制權、複決權、應考試權、服公職權等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 公民根据宪法规定所享受的权利。
Eng
- CC-CEDICT civil rights|citizenship rights
- Cihui civil rights; citizenship rights