公民科 công dân khoa Hán Việt: công dân khoa Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 民 (dân) + 科 (khoa)Hán Việtcông dân khoaCấu tạo公 + 民 + 科 · công + dân + khoa nghĩa thành phần: công + dân + khoa Nghĩa EngCihui 公民科 ōngmínkē n. civicsjaJMdict civics (school subject)