公民表決

gōng mín biǎo juécông dân biểu quyết

Hán Việt: công dân biểu quyết · Pinyin: gōng mín biǎo jué

Tổng quan

trưng cầu dân ý

Cấu tạo: 公 (công) + 民 (dân) + 表 (biểu) + 決 (quyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyết định bằng bỏ phiếu công khai

Eng

  • Cihui referendum; decided by public vote

Từ liên quan

Gần nghĩa

公民義務 · 公民投票 · 公民權利 · 公民社會 · 公民身分 · 公民權 · 公民的 · 表決權