公民義務

gōng mín yì wùcông dân nghĩa vụ

Hán Việt: công dân nghĩa vụ · Pinyin: gōng mín yì wù

Tổng quan

nghĩa vụ công dân

Cấu tạo: 公 (công) + 民 (dân) + 義 (nghĩa) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiệm vụ của công dân

Eng

  • Cihui civil obligation; a citizen's duty

Từ liên quan

Gần nghĩa

義務教育 · 义务警员 · 公民投票 · 公民權利 · 公民社會 · 公民表決 · 公民身分 · 义务人