公法人

gōng fǎ rén công pháp nhân

Hán Việt: công pháp nhân · Pinyin: gōng fǎ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (pháp) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依公法規定成立,具有獨立人格得自為法律行為之行政組織。

Eng

  • Cihui 公法人 ōngfǎrén n. a person of good public standing M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict public corporation|juridical person