公父訓 gōng fù xùn · công phụ huấn Hán Việt: công phụ huấn · Pinyin: gōng fù xùn Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 父 (phụ) + 訓 (huấn)Pinyingōng fù xùnHán Việtcông phụ huấnCấu tạo公 + 父 + 訓 · công + phụ + huấn nghĩa thành phần: công + phụ + huấn