公班衙

gōng bān yá công ban nha

Hán Việt: công ban nha · Pinyin: gōng bān yá

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (ban) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "公司"一词的英文company及荷兰文compagnie的音译。鸦片战争前﹐中国人对英国东印度公司驻广州办事处及南洋华侨对荷兰东印度公司吧城(雅加达)办事处的称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."公司"一词的英文company及荷兰文compagnie的音译。鸦片战争前﹐中国人对英国东印度公司驻广州办事处及南洋华侨对荷兰东印度公司吧城(雅加达)办事处的称呼。