公理化 công lí hóa Hán Việt: công lí hóa Tổng quan tiên đề hoá Cấu tạo: 公 (công) + 理 (lí) + 化 (hóa)Hán Việtcông lí hóaCấu tạo公 + 理 + 化 · công + lí + hóa nghĩa thành phần: công + lí + hóa Nghĩa ViệtCihui tiên đề hoáEngCihui 公理化 ōnglǐhuà v. generalize