公理化

công lí hóa

Hán Việt: công lí hóa

Tổng quan

tiên đề hoá

Cấu tạo: 公 (công) + 理 (lí) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổng quát hóa
  • Tần suất từ tiên đề hoá
  • Biên soạn v. generalize

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi axiomatization

Eng

  • Cihui 公理化 ōnglǐhuà v. generalize
  • Tần suất từ v. generalize

Từ liên quan

Gần nghĩa

公理学 · 公理法 · 公理的 · 公理 · 理化 · 理化因素 · 公理教会的 · 公理化方法