公理教 công lí giáo Hán Việt: công lí giáo Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 理 (lí) + 教 (giáo)Hán Việtcông lí giáoCấu tạo公 + 理 + 教 · công + lí + giáo nghĩa thành phần: công + lí + giáo Nghĩa EngCihui 公理教 ōnglǐjiào p.w. <rel.> Congregational Church