公益性
công ích tính
Hán Việt: công ích tính · Pinyin: gōng yì xìng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tính công ích
- Biên soạn Public welfare
Eng
- Tần suất từ Public welfare
Đức
- Handedict Gemeinnützigkeit (S, Pol)
Hán Việt: công ích tính · Pinyin: gōng yì xìng