公私合營
công tư hợp doanh
Hán Việt: công tư hợp doanh · Pinyin: gōng sī hé yíng
Tổng quan
hoạt động công tư hợp doanh công tư hợp doanh。中國對民族資本主義工商業實行社會主義改造的一種形式,分為個別企業公私合營和全行業公私合營兩個階段。
Nghĩa
Việt
- Cihui hoạt động công tư hợp doanh công tư hợp doanh。中國對民族資本主義工商業實行社會主義改造的一種形式,分為個別企業公私合營和全行業公私合營兩個階段。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 我国对民族资本主义工商业实行社会主义改造的一种形式,分为个别企业公私合营和全行业公私合营两个阶段。
Eng
- CC-CEDICT joint public private operation
- Cihui joint public private operation