公羊子 gōng yáng zi · công dương tử Hán Việt: công dương tử · Pinyin: gōng yáng zi Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 羊 (dương) + 子 (tử)Pinyingōng yáng ziHán Việtcông dương tửCấu tạo公 + 羊 + 子 · công + dương + tử nghĩa thành phần: công + dương + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即公羊高。Tân Hoa Tự Điển 1.即公羊高。