公羊高 gōng yáng gāo · công dương cao Hán Việt: công dương cao · Pinyin: gōng yáng gāo Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 羊 (dương) + 高 (cao)Pinyingōng yáng gāoHán Việtcông dương caoCấu tạo公 + 羊 + 高 · công + dương + cao nghĩa thành phần: công + dương + cao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。戰國時齊人,相傳為子夏弟子,作《春秋傳》,世稱《春秋公羊傳》。