公老虎 công lão hổ Hán Việt: công lão hổ Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 老 (lão) + 虎 (hổ)Hán Việtcông lão hổCấu tạo公 + 老 + 虎 · công + lão + hổ nghĩa thành phần: công + lão + hổ Nghĩa EngCihui 公老虎 ōnglǎohǔ n. male tiger M:ge/²zhī