公聽並觀

gōng tīng bìng guān công thính tịnh quan

Hán Việt: công thính tịnh quan · Pinyin: gōng tīng bìng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (thính) + (tịnh) + (quan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 多方面聽取意見和全面觀察問題。《三國志.卷一四.魏書.蔣濟傳》:「臣竊亮陛下潛神默思,公聽並觀,若事有未盡於理而物有未周於用,將改曲易調。」