公聽會

gōng tīng huì công thính hội

Hán Việt: công thính hội · Pinyin: gōng tīng huì

Tổng quan

phiên điều trần công khai

Cấu tạo: (công) + (thính) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phiên điều trần công khai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 民意及行政機關針對各項重大議題,邀請民意代表、學者專家及一般大眾進行座談,廣為蒐集各方意見的座談會。

Eng

  • CC-CEDICT public hearing
  • Cihui public hearing