公營經濟

gōng yíng jīng jì công doanh kinh tể

Hán Việt: công doanh kinh tể · Pinyin: gōng yíng jīng jì

Tổng quan

khu vực kinh tế công

Cấu tạo: (công) + (doanh) + (kinh) + (tể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu vực kinh tế công

Eng

  • CC-CEDICT the public sector of the economy
  • Cihui the public sector of the economy