公訴詞 gōng sù cí · công tố từ Hán Việt: công tố từ · Pinyin: gōng sù cí Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 訴 (tố) + 詞 (từ)Pinyingōng sù cíHán Việtcông tố từCấu tạo公 + 訴 + 詞 · công + tố + từ nghĩa thành phần: công + tố + từ