公認地

công nhận địa

Hán Việt: công nhận địa

Tổng quan

phải nhận, phải thừa nhận, phải thú nhận

Cấu tạo: (công) + (nhận) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phải nhận, phải thừa nhận, phải thú nhận