公證機構 gōng zhèng jī gòu · công chứng ki cấu Hán Việt: công chứng ki cấu · Pinyin: gōng zhèng jī gòu Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 證 (chứng) + 機 (ki) + 構 (cấu)Pinyingōng zhèng jī gòuHán Việtcông chứng ki cấuCấu tạo公 + 證 + 機 + 構 · công + chứng + ki + cấu nghĩa thành phần: công + chứng + ki + cấu