公證處
công chứng xử
Hán Việt: công chứng xử · Pinyin: gōng zhèng chù
Tổng quan
văn phòng công chứng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 văn phòng công chứng
- Tần suất từ văn phòng công chứng
- Biên soạn p.w. notarial/notary office M:ge/¹jiān
Eng
- Cihui notary office
- Tần suất từ p.w. notarial/notary office M:ge/¹jiān
Đức
- Handedict Notariat (S, Rechtsw)