公证人的

công chứng nhân đích

Hán Việt: công chứng nhân đích

Tổng quan

(thuộc) công chứng viên; do công chứng viên lập ra (chứng thư...)

Cấu tạo: 公 (công) + 證 (chứng) + 人 (nhân) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc công chứng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi notarial

Từ liên quan

Gần nghĩa

人的皮肤 · 公证结婚 · 人的胃 · 人的脚 · 公证人 · 公证处 · 公证的 · 人的价值