公議兒 gōng yì ér · công nghị nhi Hán Việt: công nghị nhi · Pinyin: gōng yì ér Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 議 (nghị) + 兒 (nhi)Pinyingōng yì érHán Việtcông nghị nhiCấu tạo公 + 議 + 兒 · công + nghị + nhi nghĩa thành phần: công + nghị + nhi Nghĩa EngCihui 公議兒 ōngyìr n. <coll.> the sharing of an expense (in buying a gift/etc.)