公賣品

công mại phẩm

Hán Việt: công mại phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (mại) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 公賣品 ōngmàipǐn n. government monopoly M:³xiàng