公費學校 công phí học giáo Hán Việt: công phí học giáo Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 費 (phí) + 學 (học) + 校 (giáo)Hán Việtcông phí học giáoCấu tạo公 + 費 + 學 + 校 · công + phí + học + giáo nghĩa thành phần: công + phí + học + giáo Nghĩa EngCihui common school