公路局 công lộ cục Hán Việt: công lộ cục Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 路 (lộ) + 局 (cục)Hán Việtcông lộ cụcCấu tạo公 + 路 + 局 · công + lộ + cục nghĩa thành phần: công + lộ + cục Nghĩa EngCihui 公路局 ōnglùjú p.w. highway bureau