公路局 công lộ cục Hán Việt: công lộ cục Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 路 (lộ) + 局 (cục)Hán Việtcông lộ cụcCấu tạo公 + 路 + 局 · công + lộ + cục nghĩa thành phần: công + lộ + cục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cục đường bộBiên soạn p.w. highway bureauEngCihui 公路局 ōnglùjú p.w. highway bureau Từ liên quan Gần nghĩa公路网 · 公路赛 · 公路车 · 公路 · 路局 · 公路自行车 · 公路桥 · 公路交通