公路橋

gōng lù qiáo công lộ kiều

Hán Việt: công lộ kiều · Pinyin: gōng lù qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (lộ) + (kiều)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 公路橋 ōnglùqiáo n. highway bridge M:ge/⁴zuò