公路桥
công lộ kiều
Hán Việt: công lộ kiều · Pinyin: gōng lù qiáo
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cầu đường bộ
- Biên soạn highway bridge M:ge/⁴zuò
Eng
- Cihui 公路橋 ōnglùqiáo n. highway bridge M:ge/⁴zuò
- Tần suất từ n. highway bridge M:ge/⁴zuò
Đức
- Handedict Straßenüberführung, Straßenbrücke, Fußgängerbrücke