公道杯 gōng dào bēi · công đạo bôi Hán Việt: công đạo bôi · Pinyin: gōng dào bēi Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 道 (đạo) + 杯 (bôi)Pinyingōng dào bēiHán Việtcông đạo bôiCấu tạo公 + 道 + 杯 · công + đạo + bôi nghĩa thành phần: công + đạo + bôi