公道話

công đạo thoại

Hán Việt: công đạo thoại

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (đạo) + (thoại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 公正合理的話。《紅樓夢》第四二回:「我有一句公道話,你們聽聽。」

Eng

  • Cihui 公道話 ōngdaohuà n. reasonable words | shuō jù ∼ huà,... to be fair,... M:¹jù