公道話

công đạo thoại

Hán Việt: công đạo thoại

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (đạo) + (thoại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 公道話 ōngdaohuà n. reasonable words | shuō jù ∼ huà,... to be fair,... M:¹jù