公里時 gōng lǐ shí · công lí thì Hán Việt: công lí thì · Pinyin: gōng lǐ shí Tổng quan kilômét trên giờ Cấu tạo: 公 (công) + 里 (lí) + 時 (thì)Pinyingōng lǐ shíHán Việtcông lí thìCấu tạo公 + 里 + 時 · công + lí + thì nghĩa thành phần: công + lí + thì Nghĩa ViệtCihui kilômét trên giờ