公里的

công lí đích

Hán Việt: công lí đích

Tổng quan

(thuộc) kilômet; đo bằng kilômet

Cấu tạo: (công) + (lí) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) kilômet; đo bằng kilômet