公開日 gōngkāirì · công khai nhật Hán Việt: công khai nhật · Pinyin: gōngkāirì Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 開 (khai) + 日 (nhật)PinyingōngkāirìHán Việtcông khai nhậtCấu tạo公 + 開 + 日 · công + khai + nhật nghĩa thành phần: công + khai + nhật Nghĩa EngCihui open dayjaJMdict release date|publication date|opening day|open day