公門有公 gōng mén yǒu gōng · công môn hữu công Hán Việt: công môn hữu công · Pinyin: gōng mén yǒu gōng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 門 (môn) + 有 (hữu) + 公 (công)Pinyingōng mén yǒu gōngHán Việtcông môn hữu côngCấu tạo公 + 門 + 有 + 公 · công + môn + hữu + công nghĩa thành phần: công + môn + hữu + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公:公侯。旧时指公侯之家出公侯。