六一泥 lục nhất nê Hán Việt: lục nhất nê Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 一 (nhất) + 泥 (nê)Hán Việtlục nhất nêCấu tạo六 + 一 + 泥 · lục + nhất + nê nghĩa thành phần: lục + nhất + nê